Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tǐng Zhuyin: ㄊㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: ting5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:涏涏涏字涏音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tǐng
Zhuyin: ㄊㄧㄥˇ
〔汫(
泾寒。j媙g)~〕a.小水。b.波流直。