Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kōng Zhuyin: ㄎㄨㄥ Yueping: Guangdong: hung1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:涳蒙涳字涳音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kōng
Zhuyin: ㄎㄨㄥ
〔~濛〕(细雨)迷茫,如“水光潋滟晴方好,山色~~雨亦奇。” 空蒙
直流。
Pinyin 2: náng
Zhuyin: ㄋㄤˊ
姓。