Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lù Zhuyin: ㄌㄨˋ Yueping: Guangdong: luk6
Minnan: lo̍k Chaozhou: Tang: liok luk
Thứ tự nét:
Từ:掏渌淘渌渌图渌杯渌水渌池渌波渌洄渌浆渌渌渌老渌蚁渌酒渌醑渌醽酃渌醽渌镜渌
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: strain
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lù
Zhuyin: ㄌㄨˋ
清澈 渌水荡漾清猿啼。——唐·李白《梦游天姥吟留别》
又如:渌水(清澈的水);渌池(清澈的池塘);渌洄(清澈回旋的水);渌浆(清水);渌老(眼睛的俗称)
水名。湘江支流。发源于江西萍乡,西流经湖南醴陵,至株洲南渌口注入湘江
如:渌酒(渌醑。美酒);渌杯(酒杯) 醁