Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gǎng Zhuyin: ㄍㄤˇ Yueping: gong2 Guangdong: gong2
Minnan: hōng、káng Chaozhou: gang2 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:香港入港内港军港出港压港叉港商港外港封港引港柳港水港汊港河港海港渔港港务
Thành ngữ:断港绝潢断潢绝港
Xiehouyu:进港的轮船----不怕风浪大轮船靠小港----挨不上大船离港----外行
Nghĩa tiếng Anh: port, harbor; small stream; bay
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǎng
Zhuyin: ㄍㄤˇ
(形声。从水,巷声。本义:江河的分流)
同本义 。今多用于河流名 道于杨墨老庄佛之学,而欲之圣人之道,犹航断港绝潢,以望至于海也。——唐·韩愈《送王秀才序》
又如:港鱼(港养的鱼产);港养(养殖海产生物的一种方式);港渎(河渠)
港湾;码头;港口 。如:军港;商港;港浦(港口);港埠(码头;港口);港澳(港湾)
香港的简称 。如:港澳(香港、澳门的并称)