Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǎn Zhuyin: ㄇㄢˇ Yueping: Guangdong: mun5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:満字満音満义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fullness, enough; pride
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǎn
Zhuyin: ㄇㄢˇ
(日本汉字)。 满