Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: cāng Zhuyin: ㄘㄤ Yueping: chong1 Guangdong: cong1
Minnan: chhong Chaozhou: cang1 Tang: *tsɑng
Thứ tự nét:
Từ:淒滄桑滄滄桑滄海漁滄漭滄瀾滄江滄海一鱗滄海桑田滄海橫流滄海遺珠濯纓滄浪珠沉滄海陵穀滄桑飽經滄桑
Thành ngữ:人世滄桑曆盡滄桑曾經滄海桑田滄海滄桑之變滄浪老人滄海一粟滄海一鱗滄海桑田滄海橫流滄海遺珠濯纓滄浪珠沉滄海陵穀滄桑飽經滄桑
Xiehouyu:麥粒掉到太平洋裡----滄海一粟
Nghĩa tiếng Anh: blue, dark green; cold
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cāng
Zhuyin: ㄘㄤ