Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gāo Zhuyin: ㄍㄠ Yueping: Guangdong: gou1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:滜字滜音滜义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zé
Zhuyin: ㄗㄜˊ
光润:“其色大圜黄~,可为好事。” 泽
Pinyin 2: hào
Zhuyin: ㄏㄠˋ
鸣,叫:“百草奋兴,秭鳺先~。” 嗥