Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tuán Zhuyin: ㄊㄨㄢˊ Yueping: Guangdong: tyun4
Minnan: thôan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:漙漙漙字漙音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dewy
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tuán
Zhuyin: ㄊㄨㄢˊ
形容露水多 零露漙兮。——《诗·郑风·野有蔓草》
露珠圆的。如:漙漙(露多的样子。一说为露珠圆的样子)