Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: féng Zhuyin: ㄈㄥˊ Yueping: Guangdong: fung4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:漨浡漨渤漨字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: féng
Zhuyin: ㄈㄥˊ
古河名:“(单狐之山)~水出焉。”
Pinyin 2: péng
Zhuyin: ㄆㄥˊ
〔~浡(