Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: jiàn Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ Yueping: jim6 Guangdong: jim6
Minnan: chhâm、chiam、chiām Chaozhou: Tang: *dzhiɛ̌m
Thứ tự nét:
Từ:姦漸害漸平漸微漸無漸日漸木漸瀋漸霑漸流漸浸漸淹漸漬漸漸變漸悟漸染漸次漸漸
Thành ngữ:東漸西被蘭芷漸滫大漸瀰留循序漸進循次漸進情竇漸開慎防杜漸日漸月染杜漸防微杜漸防萌杜漸除微沉漸剛剋漸不可長漸仁摩義漸入佳境漸至佳境積習漸靡衣帶漸寬
Xiehouyu:五更天起床----漸漸明白
Nghĩa tiếng Anh: gradually
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiān
Zhuyin: ㄐㄧㄢ