Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cuǐ Zhuyin: ㄘㄨㄟˇ Yueping: Guangdong: ceoi2
Minnan: chôe Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:漕漼漼弛漼溰漼漼漼澯漼然漼萃漼错
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: having the appearance of depth
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuǐ
Zhuyin: ㄘㄨㄟˇ
水深的样子 漼,深也。从水,崔声。——《说文》<br>有漼者渊。——《诗·小雅·小弁》
又如:漼澯(水深而清澈的)
涕泪流下的样子 指季豹而漼焉。——《吊魏武帝文》。注:“泣涕垂貌。”
又如:漼漼(涕泣垂泪的样子);漼然(垂泪的样子)