Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hēi Zhuyin: ㄏㄟ Yueping: Guangdong: hak1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:潶字潶音潶义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hēi
Zhuyin: ㄏㄟ
〔~水〕同“黑水”,古河名,在古雍州境内。