Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tóng Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ Yueping: tung4 Guangdong: tung4
Minnan: tòng、tông Chaozhou: Tang: *dhung
Thứ tự nét:
Từ:崤潼潼关潼函潼华潼溶潼滃潼潼潼激马潼梓潼帝君
Thành ngữ:临潼斗宝
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: high, lofty; damp
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tóng
Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ
(形声。从水,童声。本义:潼水)
同本义
在四川省梓潼县境内,南流注入垫江 潼,潼水也,出广汉梓潼北界,南入垫江。——《说文》
在安徽省五河县境
在陕西省潼关县境
关隘名 。在陕西省潼关县 马超、成宜,同恶相济,滨据河潼,求逞所欲。——《文选·潘勖·册魏公九钖文》
云起的样子。引申为盛多 潼滃蔚荟,林木来会,津液下降,流潦霈。——汉·焦赣《易林》
高貌 沫潼潼而高厉。——宋玉《高唐赋》