Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gǎn Zhuyin: ㄍㄢˇ Yueping: Guangdong: gam2
Minnan: kám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:澉字澉音澉义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to wash name of a place
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǎn
Zhuyin: ㄍㄢˇ
味淡 澉,薄味也。——《玉篇》