Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yōng Zhuyin: ㄩㄥ Yueping: Guangdong: jung1
Minnan: iong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:荆人涉澭澭字澭音
Thành ngữ:荆人涉澭
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yōng
Zhuyin: ㄩㄥ
〔~水〕古河名,约在今中国河南省商丘市一带。
Pinyin 2: yǒng
Zhuyin: ㄩㄥˇ
水聚合。