Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huán Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ Yueping: Guangdong: waan4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:湾澴澴波澴流澴潆
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: river in Hubei province
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huán
Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ
水名 。源出河南省信阳县南,南流经湖北省应山,孝感等县市,至武汉市入长江 澴,水名。——《广韵·删韵》
水回旋涌起貌 。如:澴波,澴流(回旋涌起的波流);澴潆(回旋貌)