Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guō Zhuyin: ㄍㄨㄛ Yueping: Guangdong: wo1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:濄字濄音濄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guō
Zhuyin: ㄍㄨㄛ
水名。 涡
姓。
Pinyin 2: wō
Zhuyin: ㄨㄛ
水流回旋:“江曲~山下”。