Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǐ Zhuyin: ㄇㄧˇ Yueping: Guangdong: mei4
Minnan: lé Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:濔字濔音濔义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: many
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǐ
Zhuyin: ㄇㄧˇ
水满。
Pinyin 2: nǐ
Zhuyin: ㄋㄧˇ
〔~~〕众多,如“垂辔~~。”