Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huò Zhuyin: ㄏㄨㄛˋ Yueping: Guangdong: wok6
Minnan: hok、hō· Chaozhou: Tang: huɑk
Thứ tự nét:
Từ:渊涓蠖濩濩字濩音
Thành ngữ:渊涓蠖濩
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: pour down, cascade down; look
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huò
Zhuyin: ㄏㄨㄛˋ
屋檐水下流的样子。
煮:“维叶莫莫,是刈是~”。
Pinyin 2: hù
Zhuyin: ㄏㄨˋ
〔布~〕散布,如“声教~~,盈溢天区。”