Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huái Zhuyin: ㄏㄨㄞˊ Yueping: Guangdong: waai4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瀤泽瀤字瀤音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huái
Zhuyin: ㄏㄨㄞˊ
北方水名。
Pinyin 2: wāi
Zhuyin: ㄨㄞ
〔溛~〕见“