Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhuō Zhuyin: ㄓㄨㄛ Yueping: Guangdong: dyut3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:炪字炪音炪义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhuō
Zhuyin: ㄓㄨㄛ
火不燃。
笨拙:“予以~谋。” 拙
Pinyin 2: chù
Zhuyin: ㄔㄨˋ
郁。
火声。