Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shǎn Zhuyin: ㄕㄢˇ Yueping: Guangdong: sim2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:炶字炶音炶义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shǎn
Zhuyin: ㄕㄢˇ
闪烁。 闪
火光。
Pinyin 2: qián
Zhuyin: ㄑㄧㄢˊ
古代祭祀用肉沉于汤中使半熟;也泛指煮肉。
Pinyin 3: shān
Zhuyin: ㄕㄢ
木名,后作“杉”。