Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiāo Zhuyin: ㄒㄧㄠ Yueping: Guangdong: siu1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:焇字焇音焇义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiāo
Zhuyin: ㄒㄧㄠ
干;干燥。
销熔。 销
曝晒。