Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 灬 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jí Zhuyin: ㄐㄧˊ Yueping: Guangdong: gik1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:焏字焏音焏义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jí
Zhuyin: ㄐㄧˊ
急;疾;趣。
Pinyin 2: qì
Zhuyin: ㄑㄧˋ
数。
遽。