Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 灬 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: dào Zhuyin: ㄉㄠˋ Yueping: Guangdong: tou4
Minnan: tiû、tô、tō Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:圜焘宏焘焘养焘冒焘妔焘育焘覆焘载覆焘载焘张国焘苴茅焘土
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: shine, illuminate; cover, envelope
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dào
Zhuyin: ㄉㄠˋ
覆盖。通“帱” 迈仁树德,覆焘无疆。——诸葛亮《请宣大行皇帝遗诏表》
又如:覆焘(覆盖)
引申为庇荫 。如:焘冒(荫庇);焘育(焘养。覆育。指天地化育滋养万物)
载,承受 。如:焘载(天覆地载)
另见tāo
Pinyin 2: tāo
Zhuyin: ㄊㄠ
另见dào