Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huáng Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ Yueping: wong4 Guangdong: wong4
Minnan: hông、phông Chaozhou: Tang: huɑng
Thứ tự nét:
Từ:敦煌炜煌炫煌焜煌煌扈煌灼煌焜煌煌煌熠煌耀煌荣煌荧煟煌荧煌莹煌辉煌韡煌亮煌煌
Thành ngữ:正大堂煌灯火辉煌灯烛辉煌灿烂辉煌辉煌夺目辉煌金碧金璧辉煌金碧荧煌金碧辉煌
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bright, shining, luminous
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huáng
Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ
(形声。从火,皇声。“皇”亦兼表字义。本义:光明;光亮)
同本义 煌,煌煇也。——《说文》<br>煌,光也。——《苍颉篇》<br>煌光驰而星流。——《东京赋》<br>煌然而成篇谓之篇。——姚华《论文后编》
又如:煌煌烨烨(明亮光辉。形容火势旺盛);煌熠(光明灿烂);煌荣(辉煌);煌荧(闪耀);煌熠(辉耀);煌耀(辉煌)
有火光的,闪耀的 煌,火状。——《广韵·唐韵》