Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tuān Zhuyin: ㄊㄨㄢ Yueping: Guangdong: tyun1
Minnan: chhoan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:煓字煓音煓义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tuān
Zhuyin: ㄊㄨㄢ
火炽盛。