Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cōng Zhuyin: ㄘㄨㄥ Yueping: Guangdong: zung2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:熜字熜音熜义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cōng
Zhuyin: ㄘㄨㄥ
烟囱:“入其家室,朝则~无烟,寒则蜎体不申。” 囱
Pinyin 2: zǒng
Zhuyin: ㄗㄨㄥˇ
用麻茎捆扎成的火炬。