Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: péng Zhuyin: ㄆㄥˊ Yueping: Guangdong: pung4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:县熢熢字熢音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: péng
Zhuyin: ㄆㄥˊ
烟郁结的样子。
Pinyin 2: fēng
Zhuyin: ㄈㄥ
古代边防报警的烟火。 烽