Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: liǔ Zhuyin: ㄌㄧㄡˇ Yueping: Guangdong: lau5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:熮字熮音熮义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liǔ
Zhuyin: ㄌㄧㄡˇ
烈:“味辛而不~。”
烧。
烂。