Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 灬 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xī Zhuyin: ㄒㄧ Yueping: hei1 Guangdong: héi1
Minnan: hi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:朱熹熹合熹娱熹微熹炭熹烂福熹自熹熹平石经
Thành ngữ:晨光熹微
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dim light, glimmer; warm, bright
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xī
Zhuyin: ㄒㄧ
(形声。从火,喜声。本义:烤炙) 同本义 熹,炙也。——《说文》。字亦作熺。
炽热 熹,热也,炽也。——《玉篇》<br>熺,炽也。——《广雅》<br>熺炭重燔。——木华《海赋》。注:“炭之有光者也。”
亮;光明 有时而星熺。——《管子·侈靡》<br>明镫熺炎光。——《文选·赠五官中郎将诗》<br>东暾澹未熹,北吹寒更寂。——杨万里诗
又如:熹微;熹烂(灿烂的光彩)