Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 23 Bộ thủ: 灬 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: mí Zhuyin: ㄇㄧˊ Yueping: Guangdong: mei4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:爢散琼爢爢字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mí
Zhuyin: ㄇㄧˊ
烂;碎:“旋入雷渊,~散而不可止些。” 靡
碎屑。