Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 4 Bộ thủ: 爫 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhǎo Zhuyin: ㄓㄠˇ Yueping: Guangdong: zaau2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:爫字爫音爫义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: radical 87
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǎo
Zhuyin: ㄓㄠˇ
用作偏旁。 爪
Pinyin 2: zhuǎ
Zhuyin: ㄓㄨㄚˇ
用作偏旁。 爪