Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 片 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yú Zhuyin: ㄩˊ Yueping: Guangdong: jyu4
Minnan: chù、jū、tù Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:厕牏圊牏牏厕
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: privy hole
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yú
Zhuyin: ㄩˊ
筑墙时用于两端的短板。
木制的水槽:“取亲中裙厕~,身自浣洒。”
门旁的小洞。 窬