Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 牜 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gē Zhuyin: ㄍㄜ Yueping: Guangdong: go1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:牫字牫音牫义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gē
Zhuyin: ㄍㄜ
群角。
Pinyin 2: qiú
Zhuyin: ㄑㄧㄡˊ
官牫。