Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 牜 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gǔ Zhuyin: ㄍㄨˇ Yueping: gu2 Guangdong: gu2
Minnan: kó· Chaozhou: gou2 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:水牯牯子牯牛牯犀猪牯骚牯牯牛岭贼牯子
Thành ngữ:
Xiehouyu:灯草套牯牛----动不得逼着牯牛生子----强人所难大牯牛落井里----有劲使不上大牯牛落井里----有力无处使
Nghĩa tiếng Anh: cow; bull; ox
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǔ
Zhuyin: ㄍㄨˇ
母牛 。亦泛指牛。如:牯子(牯牛。阉割过的公牛。多泛指牛);小孩不爱骑牯牛