Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 牜 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yòu Zhuyin: ㄧㄡˋ Yueping: Guangdong: jau6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:牰字牰音牰义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yòu
Zhuyin: ㄧㄡˋ
黑眼眶的牛。
Pinyin 2: chōu
Zhuyin: ㄔㄡ
求子的牛。