Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tóng Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ Yueping: Guangdong: tung4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:狪字狪音狪义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tóng
Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ
〔~~〕古书上说的一种野兽:“(泰山)有兽焉,其状如豚而有珠,名曰~~,其鸣自叫。”
Pinyin 2: dòng
Zhuyin: ㄉㄨㄥˋ
中国西南地区少数民族之一,今作“侗”。