Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shē Zhuyin: ㄕㄜ Yueping: se3 Guangdong: sé3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:猞猁猞猁狲猞字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a wild cat; 猞猁, a lynx
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shē
Zhuyin: ㄕㄜ
猞猁 哺乳动物,像狸猫,毛多淡黄色,有黑斑,四肢粗长,能爬树,性凶猛。皮毛很珍贵。