Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yuán Zhuyin: ㄩㄢˊ Yueping: Guangdong: jyun4
Minnan: Chaozhou: Tang: *hiuæn
Thứ tự nét:
Từ:狇猨狑猨玄猨玴猨白猨神白猨
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: ape
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yuán
Zhuyin: ㄩㄢˊ