Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chuān Zhuyin: ㄔㄨㄢ Yueping: Guangdong: cyun1
Minnan: iân Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:联猭龙猭猭字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chuàn
Zhuyin: ㄔㄨㄢˋ
兽发情:“殊类异路,心不相慕,牝~无猳,鳏无室家。”
(兽)跑:“兽不得~,禽不得瞥。”
Pinyin 2: chuān
Zhuyin: ㄔㄨㄢ
a.兽类奔跑的样子;b.猿猴爬树的样子。