Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: màn Zhuyin: ㄇㄢˋ Yueping: Guangdong: maan6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:獌字獌音獌义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: màn
Zhuyin: ㄇㄢˋ
古书上说的一种狼一类的野兽,像狸。