Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cuī Zhuyin: ㄘㄨㄟ Yueping: Guangdong: ceoi1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:猥獕獕字獕音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuī
Zhuyin: ㄘㄨㄟ
——“猥獕”(wěicuī) 丑陋难看;庸俗拘束