Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bèn Zhuyin: ㄅㄣˋ Yueping: Guangdong: ban6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:獖字獖音獖义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fén
Zhuyin: ㄈㄣˊ
,阄割过的猪。 豶
阄割:“竖刁自~以为治内,其身不爱,又安能爱君?”
Pinyin 2: fèn
Zhuyin: ㄈㄣˋ
羊名:“土之怪为~羊。”