Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ Yueping: Guangdong: bai6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:獙字獙音獙义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bì
Zhuyin: ㄅㄧˋ
〔~~〕古代传说中的一种怪兽,形状似狐狸而有翅膀,声音似大雁。