Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ Yueping: Guangdong: bit1
Minnan: pit Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:珌佩珧珌閔珌
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: ornament
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bì
Zhuyin: ㄅㄧˋ
刀鞘、剑鞘下端的饰物 鞞琫有珌。——《诗·小雅·瞻彼洛矣》
又如:珌佩(佩刀的玉饰)