Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chēn Zhuyin: ㄔㄣ Yueping: sam1 Guangdong: sem1
Minnan: thim Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:南琛天琛山琛海琛灵琛献琛琛丽琛册琛寳琛币琛帛琛献琛琲琛瑞琛缡琛賨琛贝琛贡
Thành ngữ:西赆南琛
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: treasure, valuables
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chēn
Zhuyin: ㄔㄣ
(形声。从玉,罙声。本义:珍宝)
同本义。常作贡物 琛,宝也。——《说文新附》<br>来献其琛。——《诗·鲁颂·泮水》<br>献琛执贽。——张衡《东京赋》<br>其琛赂则琨瑶之阜。——左思《吴都赋》
又如:琛贡(珍宝贡品);琛宝(珠宝)
玉 。如:琛册(玉册);琛贝(珠玉);琛板(玉笏)