Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 玉 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: yíng Zhuyin: ㄧㄥˊ Yueping: ying4 Guangdong: ying4
Minnan: êng Chaozhou: Tang: hiuæng qèng
Thứ tự nét:
Từ:六瑩冰瑩發瑩聽瑩堅瑩平瑩明瑩晶瑩柔瑩清瑩溫瑩澄瑩玉瑩王瑩琹瑩瓊瑩甘瑩磨瑩
Thành ngữ:八麵瑩澈清瑩秀徹清瑩秀澈輕瑩秀徹
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: lustre of gems; bright, lustrous
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yíng
Zhuyin: ㄧㄥˊ

Pinyin 2: yǐng
Zhuyin: ㄧㄥˇ
〔听~〕疑惑。