Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cuō Zhuyin: ㄘㄨㄛ Yueping: Guangdong: co1
Minnan: chho Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瑳切瑳瑳瑳磨璀瑳切瑳琢磨
Thành ngữ:切瑳琢磨
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: luster of gem; lustrous, bright
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuō
Zhuyin: ㄘㄨㄛ
(形声。从玉,差声。本义:玉色光彩夺目)
同本义 瑳,玉色鲜白。——《说文》<br>瑳兮瑳兮,其之展也。——《诗·鄘风·君子偕老》
又如:瑳瑳(色泽鲜白的样子)
巧笑的样子 巧笑之瑳,佩玉之傩。——《诗·卫风·竹竿》。传:“瑳,巧笑貌。”