Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhǎo Zhuyin: ㄓㄠˇ Yueping: Guangdong: zaau2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:曲瑵葩瑵瑵字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǎo
Zhuyin: ㄓㄠˇ
古代车盖弓头伸出像爪的部分,多用金玉做装饰:“莽乃造华盖九重,高八丈一尺,金~羽葆。”